translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chuồng" (2件)
Chuông
play
日本語 ベル
rung chuông
ベルを鳴らす
マイ単語
chuồng
play
日本語 小屋
chuồng lợn
豚小屋
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chuồng" (5件)
chương trình
play
日本語 番組
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
マイ単語
ưa chuộng
play
日本語 人気な
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
マイ単語
ớt chuông
play
日本語 パプリカ
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
赤と黄色のパプリカ入りのサラダが好きだ。
マイ単語
ớt chuông xanh
play
日本語 ピーマン
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
マイ単語
sự dưới chướng
play
日本語 傘下
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chuồng" (20件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
rung chuông
ベルを鳴らす
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
赤と黄色のパプリカ入りのサラダが好きだ。
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
冬季に鍋料理が人気になる
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
thiết kế được ưa chuộng
人気のあるデザイン
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
chuồng lợn
豚小屋
Có một con bò trong chuồng bò.
牛小屋に牛がいる。
Chuồng bồ câu ở trên mái.
鳩小屋は屋根の上にある。
Có nhiều chim trong chuồng chim.
鳥小屋に鳥がたくさんいる。
Có cừu trong chuồng cừu.
羊小屋に羊がいる。
Tôi quét dọn chuồng gà.
私は鶏舎を掃除する。
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
馬小屋は清潔でなければならない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)