ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chuối" 2件

ベトナム語 chuối
button1
日本語 バナナ
例文
ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
マイ単語
ベトナム語 chuỗi
日本語 連鎖
例文
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
バリューチェーンはますます複雑だ。
マイ単語

類語検索結果 "chuối" 3件

ベトナム語 lá chuối
button1
日本語 ばななの葉
マイ単語
ベトナム語 hoa chuối
button1
日本語 バナナハット、ばななの花
例文
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
バナナの花のサラダはベトナムの素朴な料理だ。
マイ単語
ベトナム語 cá chuối
button1
日本語 雷魚
マイ単語

フレーズ検索結果 "chuối" 6件

ăn chuối một ngày
毎日バナナを食べる
Em bé thích bóc vỏ chuối.
子どもはバナナの皮をむくのが好きだ。
Gỏi hoa chuối là món ăn dân dã Việt Nam.
バナナの花のサラダはベトナムの素朴な料理だ。
Chuối là thực vật miền nhiệt đới.
バナナは熱帯植物だ。
Chuỗi cung ứng đang dịch chuyển.
供給網が移行している。
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
バリューチェーンはますます複雑だ。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |