辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chiều" (1件)

chiều
play
日本語 名午後
マイ単語
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む

swap_horiz 類語検索結果 "chiều" (5件)

hộ chiếu
play
日本語 名パスポート
マイ単語
hộ chiếu công vụ
公務旅券
rạp chiếu phim
play
日本語 名映画館
マイ単語
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
buổi chiều
play
日本語 名午後
マイ単語
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
chiều hôm nay
play
日本語 名今日の午後
マイ単語
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
chiều cao cơ thể
play
日本語 名背丈
マイ単語
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
私の背丈は170センチだ。

format_quote フレーズ検索結果 "chiều" (20件)

hộ chiếu công vụ
公務旅券
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
パスポートを紛失した。
Chiều cao cơ thể của tôi là 170cm.
私の背丈は170センチだ。
Anh ấy có chiều cao trung bình.
彼は中背だ。
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Chiều cao của cậu bé là 120cm.
その子の体長は120センチだ。
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
猫の毛の長さはとても短い。
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
Đây là đường một chiều.
ここは一方通行だ。
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
パスポートのご提示をお願いいたします。
tôi tan ca lúc 5 giờ chiều.
午後5時に退勤する。
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
この建物には最新の照明システムがある。