ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chiếm" 1件

ベトナム語 chiếm
日本語 占める
例文
Phí bảo trì chiếm 20% ngân sách.
保守費は予算の20%を占めている。
マイ単語

類語検索結果 "chiếm" 2件

ベトナム語 độc chiếm
button1
日本語 独占する
例文
Công ty này độc chiếm thị trường.
この会社は市場を独占している。
マイ単語
ベトナム語 chiêm ngưỡng
日本語 鑑賞する、崇拝する
例文
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
マイ単語

フレーズ検索結果 "chiếm" 4件

Công ty này độc chiếm thị trường.
この会社は市場を独占している。
Phí bảo trì chiếm 20% ngân sách.
保守費は予算の20%を占めている。
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |