translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chiếm" (1件)
chiếm
日本語 占める
Phí bảo trì chiếm 20% ngân sách.
保守費は予算の20%を占めている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chiếm" (2件)
độc chiếm
play
日本語 独占する
Công ty này độc chiếm thị trường.
この会社は市場を独占している。
マイ単語
chiêm ngưỡng
日本語 鑑賞する、崇拝する
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chiếm" (8件)
Công ty này độc chiếm thị trường.
この会社は市場を独占している。
Phí bảo trì chiếm 20% ngân sách.
保守費は予算の20%を占めている。
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
Đương kim vô địch thế giới sớm chiếm ưu thế ở trung cuộc.
現世界チャンピオンは中盤で早くも優勢を占めた。
Lý Huynh chỉ cần hòa, nhưng tiếp tục chiếm ưu thế.
リー・フインは引き分けでよかったが、引き続き優勢を占めた。
Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ trở lên chiếm 60%.
博士号以上の資格を持つ教員の割合は60%を占めています。
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
自己資本はプロジェクトの総投資資本の20%を占めます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)