translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chiếc" (1件)
chiếc
play
日本語 物の前につける
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chiếc" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chiếc" (20件)
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
その子はきれいな腕輪を持っている。
Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới.
彼女は新しいブラジャーを買う。
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
Chiếc áo này mỏng dính.
このシャツは薄っぺらい。
Tôi mua một chiếc laptop mới.
新しいノートパソコンを買った。
Chiếc áo này vừa vặn với tôi.
この服は私にぴったりだ。
Chiếc áo này mặc rất thoải mái.
この服はゆったりして着やすい。
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
このシャツは縫製がとても丈夫だ
Chiếc váy làm bằng vải nhung.
そのドレスはベルベットで作られている。
Chiếc áo này làm từ vải lụa.
この服はシルクで作られている。
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
職人が美しいノンラーを作る。
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
芸術的な凧はとても精巧に装飾されている。
Chiếc ghế này rất dễ chịu.
この椅子はとても快適だ。
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
彼は自分のリュックサックのために、新しいストラップを買った。
Một chiếc bánh khổng lồ được làm ra.
巨大なケーキが作られた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)