ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chiếc" 1件

ベトナム語 chiếc
button1
日本語 物の前につける
例文 đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
マイ単語

類語検索結果 "chiếc" 0件

フレーズ検索結果 "chiếc" 15件

đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
Chiếc áo này rất phù hợp với bạn.
この服はあなたに合う。
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
その子はきれいな腕輪を持っている。
Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới.
彼女は新しいブラジャーを買う。
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
Tôi mua một chiếc laptop mới.
新しいノートパソコンを買った。
Chiếc áo này mặc rất thoải mái.
この服はゆったりして着やすい。
Chiếc áo này làm từ vải lụa.
この服はシルクで作られている。
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
職人が美しいノンラーを作る。
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
芸術的な凧はとても精巧に装飾されている。
Chiếc ghế này rất dễ chịu.
この椅子はとても快適だ。
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
彼は自分のリュックサックのために、新しいストラップを買った。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |