menu_book
見出し語検索結果 "chan" (5件)
日本語
動飽きる
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
日本語
名毛布
名布団カバー
Trời lạnh, tôi đắp chăn.
寒いので毛布をかけた。
日本語
動かける
Mẹ chan nước dùng vào bát phở.
母がフォーにスープをかけた。
chắn
日本語
動遮る
Anh ấy chắn đường bóng.
彼はボールの進路を遮った。
swap_horiz
類語検索結果 "chan" (5件)
日本語
形足が疲れた
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
日本語
名ポートレート写真
chụp ảnh chân dung
ポートレート写真を撮る
日本語
名パッションフルーツ
Nước ép chanh dây rất mát.
パッションフルーツジュースはとてもさわやかだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "chan" (20件)
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
chụp ảnh chân dung
ポートレート写真を撮る
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
Nước ép chanh dây rất mát.
パッションフルーツジュースはとてもさわやかだ。
Sau khi chạy, tôi bị đau chân.
走った後、足が痛い。
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Da có nhiều lỗ chân lông to.
毛穴が大きい。
Tôi đá bóng bằng chân phải.
右足でボールをける。
Tôi đứng bằng chân trái.
左足で立つ。
Bóng trúng cẳng chân.
ボールがすねに当たる。
Tôi rửa bàn chân.
足の裏を洗う。
Gót chân bị nứt.
踵が割れている。
Cổ chân bị trẹo.
足首を捻挫した。
Tôi đếm ngón chân.
足指を数える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)