辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "canh" (4件)

canh
play
日本語 名汁物
マイ単語
nấu canh rau
野菜スープを作る
cành
play
日本語 名枝
マイ単語
Tỉa cành khô
枯れ枝をおろす
cạnh
日本語 名脇、そば
マイ単語
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
彼が私の隣に座った。
cánh
日本語 名翼
マイ単語
Động cơ bị tách rời khỏi cánh máy bay.
エンジンが飛行機の翼から分離した。

swap_horiz 類語検索結果 "canh" (5件)

bên cạnh
play
日本語 名隣
マイ単語
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
thắng cảnh
play
日本語 名景勝地
マイ単語
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
cảnh sát giao thông
play
日本語 名交通警察
マイ単語
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
xuất cảnh
play
日本語 動出国する
マイ単語
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
nhập cảnh
play
日本語 動入国する
マイ単語
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う

format_quote フレーズ検索結果 "canh" (20件)

ngồi cạnh nhau
隣に座る
cảnh buồn
寂しい景色
ngắm cảnh
景色を見る
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
nấu canh rau
野菜スープを作る
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
canh hơi mặn
スープが少し塩っぽい
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
入国ビザ申請条件を緩和する
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
làm thủ tục nhập cảnh
入国手続きを行う
thêm muối vào canh
お吸い物に塩をかける
Mẹ cho một ít bột nêm vào canh.
母はスープに少し鶏がらスープを入れる。
Mẹ nêm nếm canh bằng muối và tiêu.
母はスープに塩とコショウで味付けする。
Mẹ nấu canh trong xoong lớn.
母は大きな鍋でスープを作る。
Tôi thích ăn canh cải xoong.
私はクレソンのスープが好きだ。