menu_book
見出し語検索結果 "camera" (1件)
camera
日本語
名カメラ
Màn hình có sẵn camera 12 megapixel Center Stage.
画面には12メガピクセルのCenter Stageカメラが内蔵されています。
swap_horiz
類語検索結果 "camera" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "camera" (4件)
Camera đã ghi lại toàn bộ cảnh va chạm.
カメラが衝突の全景を記録した。
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
カメラは、ニャットが7人乗り車の運転手を殴り殺す場面を記録していた。
Màn hình có sẵn camera 12 megapixel Center Stage.
画面には12メガピクセルのCenter Stageカメラが内蔵されています。
Cảnh sát đã trích xuất dữ liệu từ camera an ninh.
警察は防犯カメラからデータを抽出した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)