translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cơ cấu" (1件)
cơ cấu
play
日本語 仕組み
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cơ cấu" (2件)
cơ cấu dân số
play
日本語 人口構成
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
マイ単語
cơ cấu kinh tế
play
日本語 経済構造
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cơ cấu" (4件)
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
質問があったら、遠慮なく私に聞いてください
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)