menu_book
見出し語検索結果 "cơ cấu" (1件)
日本語
名仕組み
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
swap_horiz
類語検索結果 "cơ cấu" (2件)
日本語
名人口構成
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
format_quote
フレーズ検索結果 "cơ cấu" (4件)
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
質問があったら、遠慮なく私に聞いてください
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
cơ cấu doanh nghiệp
会社の仕組み
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)