menu_book
見出し語検索結果 "bạn trai" (1件)
日本語
名彼氏
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
swap_horiz
類語検索結果 "bạn trai" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bạn trai" (5件)
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
Cô ấy đã dẫn bạn trai đến nhà
彼女は彼氏を家に連れてきた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)