translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bài" (0件)
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bài" (5件)
bài văn
play
日本語 作文
viết bài văn
作文を作る
マイ単語
bãi biển
play
日本語 海辺
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
マイ単語
sự thất bại
play
日本語 失敗
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
マイ単語
bãi cỏ
play
日本語 芝生
Cắt cỏ
芝生を刈る
マイ単語
bãi đỗ xe
play
日本語 駐車場
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bài" (20件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
viết bài văn
作文を作る
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
tắm nắng ở bãi biển
海辺で陽を浴びる
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
có nhiều lỗi trong bài kiểm tra hôm qua
昨日のテストでは間違いがたくさんあった
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
先生は授業を録音するためにレコーダーを使う。
Tôi học bài dưới ánh sáng của đèn bàn.
私は卓上ライトの光で勉強する。
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
忙しすぎて宿題をまだやっていない
Tôi ôn tập bài học.
私は授業を復習する。
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
この宿題はすんなり終わった
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
このテストの難易度は高い。
Cô ấy mặc đồ bơi ở bãi biển.
彼女は海で水着を着る。
Bãi biển này luôn đông khách đi cùng gia đình vào cuối tuần.
このビーチは週末になると家族連れでにぎわう。
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
Tôi chuẩn bị bài học cho ngày mai.
明日の授業を準備する。
Bài viết này cần chỉnh sửa.
この文章は修正する必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)