menu_book
見出し語検索結果 "Tシャツ" (2件)
日本語
名Tシャツ
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
日本語
名Tシャツ
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
swap_horiz
類語検索結果 "Tシャツ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "Tシャツ" (3件)
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)