menu_book
見出し語検索結果 "渋滞" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "渋滞" (4件)
ùn tắc
日本語
名交通渋滞
Nguy cơ ùn tắc kéo dài.
長期にわたる交通渋滞のリスク。
tắc nghẽn
日本語
名渋滞、閉塞
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
ách tắc
日本語
名渋滞、閉塞
Hành vi này gây ách tắc kéo dài tại khu vực barie.
この行為はバリア付近で長時間の渋滞を引き起こした。
format_quote
フレーズ検索結果 "渋滞" (7件)
trễ giờ vì bị kẹt xe
渋滞に巻き込まれたため遅れた
Đường đang bị tắc.
道が渋滞している。
Tai nạn đã gây ra tắc đường.
事故が渋滞を引き起こした。
Nguy cơ ùn tắc kéo dài.
長期にわたる交通渋滞のリスク。
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
Hành vi này gây ách tắc kéo dài tại khu vực barie.
この行為はバリア付近で長時間の渋滞を引き起こした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)