ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "期限" 1件

ベトナム語 hạn
日本語 期限
例文
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。
マイ単語

類語検索結果 "期限" 2件

ベトナム語 hết hạn
button1
日本語 期限が切れる
例文
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。
マイ単語
ベトナム語 hạn sử dụng
button1
日本語 消費期限
例文
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
マイ単語

フレーズ検索結果 "期限" 5件

Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
このパンの消費期限は明日まで
Kiểm tra hạn sử dụng.
消費期限を確認してください。
Giám đốc đã chỉ đạo nhân viên hoàn thành dự án đúng thời hạn.
部長は従業員にプロジェクトを期限内に完了するよう指示しました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |