menu_book
見出し語検索結果 "天気" (1件)
日本語
名天気
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
swap_horiz
類語検索結果 "天気" (1件)
日本語
名天気予報
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
format_quote
フレーズ検索結果 "天気" (7件)
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
Thời tiết hôm nay rất ôn hòa.
今日は穏やかな天気だ。
Chúng ta sẽ đi hay không tùy thời tiết.
行くかどうかは天気次第だ。
Thời gian sẽ tùy thuộc vào thời tiết.
時間は天気次第だ。
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
今日の天気はひどい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)