translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đã" (2件)
đã
play
日本語 過去形
đã xuất phát rồi
既に出発した
マイ単語
đá
play
日本語 蹴る
đá banh
ボールを蹴る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đã" (5件)
đây
play
日本語 これ、こちら
đây đó
あちこち
マイ単語
đầu tiên
play
日本語 はじめて
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
マイ単語
đâu
play
日本語 どこ?
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
マイ単語
đang
play
日本語 ~している
đang đến
向かっている
マイ単語
xe đạp
play
日本語 自転車
xe đạp bị hư
壊れている自転車
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đã" (20件)
đây đó
あちこち
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
đây là cái gì?
これは何?
họ tên đầy đủ
フルネーム
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
không có gì đâu!
どういたしまして
đang đến
向かっている
xe đạp bị hư
壊れている自転車
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
đã xong rồi
既に完了
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
giá đắt quá
値段が高い
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)