translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khoản" (1件)
khoản
日本語 項目
金額
Anh ấy thanh toán khoản này.
彼はこの項目を支払った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khoản" (5件)
ủy ban chứng khoán việt nam
play
日本語 ベトナム証券委員会
マイ単語
sở giao dịch chứng khoán
play
日本語 証券取引所
マイ単語
khoan dung
play
日本語 寛容な
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
マイ単語
xịt khoáng
play
日本語 ミスト
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
肌を冷やすためにミストを使う。
マイ単語
điều khoản chú ý
play
日本語 注意事項
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khoản" (20件)
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
あなたの答えに丸をつけてください
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Ở Nhật mỗi năm có khoảng 2-3 kỳ nghỉ dài ngày
日本で年間2-3回程の大型連休がある
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
Tôi xịt khoáng để làm mát da.
肌を冷やすためにミストを使う。
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Tôi ở Nhật khoảng 2 năm.
日本に約2年間住んでいた。
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
彼は容赦をもって接する。
Tôi kích hoạt tài khoản.
私はアカウントを有効化する。
Hãy đọc kỹ điều khoản hợp đồng.
契約の事項をよく読む。
Tôi có một tài khoản ngân hàng.
銀行アカウントを持っている。
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
新しい銀行口座を作った。
Tuổi thọ của pin khoảng 10 năm.
バッテリーの寿命は約10年だ。
Có khoảng trống trong quy định.
規定に空白がある。
Tôi đã đăng ký tài khoản mới.
新しいアカウントを登録した。
Anh ấy thanh toán khoản này.
彼はこの項目を支払った。
Khoản chi này khá lớn.
この支出項目はかなり大きい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)