日常会話
- 【第136課】友人を自宅での食事に招待する・Mời bạn đến nhà ăn cơm
- 【第137課】薬局での薬の購入 ・Mua thuốc tại tiệm thuốc
- 【第138課】Wi-Fiの設定やSIMカードの購入・Cài đặt Wi-Fi và mua sim điện thoại
- 【第139課】飲料水(20Lボトル)の宅配と交換を頼む・Đặt đổi bình nước tinh khiết 20 lít
- 【第140課】ペットを動物病院に連れて行く・ Đưa thú cưng đi khám bác sĩ thú y
- 【第141課】ベトナムの寺院(お寺)への参拝とマナー・Đi lễ chùa và các quy tắc ứng xử
- 【第142課】スーパーでの量り売り・肉の切り分け依頼・ Yêu cầu cân và cắt thịt/cá tại siêu thị
- 【第143課】飲食店でのテーブル清掃・食器の交換依頼 Yêu cầu lau bàn và đổi chén bát sạch
- 【第144課】長距離バスの電話予約 ・ Đặt vé xe buýt đường dài qua điện thoại
- 【第145課】病院(ローカルクリニック)での受付と問診 ・ Đăng ký khám bệnh và trả lời bác sĩ
- 【第146課】郵便局で日本へ荷物を送る際の手続き・Gửi bưu phẩm từ Việt Nam sang Nhật Bản.
- 【第147課ゴミの分別と収集日についての確認 ・Hỏi về việc phân loại và ngày thu gom rác.
- 【第148課】電化製品の保証期間と返品交換の交渉 ・Hỏi về thời gian bảo hành và đổi trả đồ điện tử.
- 【第149課】忘れ物の問い合わせ ・Liên hệ khi quên đồ trên xe
- 【第150課】映画館チケット購入 ・Mua vé rạp chiếu phim
English