会話例.
| 田中さん | Linh ơi, cuối tuần này anh định đi thăm chùa ở Hà Nội. Linhさん、今週末はハノイのお寺に行こうと思っています。 Có điều gì anh cần chú ý khi đi chùa ở Việt Nam không em? ベトナムでお寺に行く際、何か注意すべきことはありますか? |
| Linhさん | Ồ, đi chùa thì anh cần đặc biệt chú ý đến trang phục nhé. ああ、お寺に行く時は、特に服装に気を付ける必要がありますよ。 Chùa là nơi linh thiêng nên mọi người phải ăn mặc lịch sự. お寺は神聖な場所なので、皆きちんとした服装をしなければなりません。 |
| 田中さん | Trang phục hả em? Cụ thể là anh không được mặc gì? 服装ですか?具体的には何を着てはいけないのですか? |
| Linhさん | Anh không nên mặc quần đùi, váy ngắn hoặc áo sát nách. ショートパンツ、短いスカート、ノースリーブは着てはいけません。 Nói chung là trang phục phải che kín vai và đầu gối ạ. 基本的に、服装は肩と膝が隠れるものでなければなりません。 |
| 田中さん | Anh hiểu rồi. Vậy anh sẽ mặc áo có tay và quần dài. 分かりました。では、袖のある服と長ズボンを着ます。 Còn quy định nào khác khi vào bên trong không em? 中に入る際、他に何かルールはありますか? |
| Linhさん | Khi bước vào trong chánh điện, anh nhớ cởi giày và mũ ra nhé. 本堂の中に入る時は、靴と帽子を脱ぐことを忘れないでくださいね。 Ngoài ra, anh nhớ đi nhẹ, nói khẽ để giữ sự trang nghiêm cho không gian chùa. また、お寺の空間の厳粛さを保つために、静かに歩き、小さな声で話すことを忘れないでください。 |
| 田中さん | Anh rõ rồi. Thế anh có được phép chụp ảnh không? 分かりました。では、写真を撮ってもいいですか? |
| Linhさん | Chụp ảnh bên ngoài khuôn viên chùa thì hoàn toàn bình thường. お寺の敷地の外で写真を撮ることは全く普通のことです。 Nhưng ở trong chánh điện nơi mọi người đang cầu nguyện thì tốt nhất là anh không nên chụp ảnh đâu ạ. しかし、人々がお祈りしている本堂の中では、写真は撮らないほうがいいですよ。 |
| 田中さん | Cám ơn Linh nhiều nhé! Những thông tin này rất hữu ích. Linhさん、本当にありがとう!この情報はとても役立ちます。 Nhờ có em mà anh có thể tự tin đi tham quan rồi. あなたのおかげで、自信を持って観光に行けます。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | đi thăm chùa | お寺に行く(参拝する) |
| 2 | chú ý | 注意する |
| 3 | linh thiêng | 神聖な |
| 4 | trang phục | 服装 |
| 5 | quần đùi | ショートパンツ / 短パン |
| 6 | áo sát nách | ノースリーブ |
| 7 | lịch sự | きちんとした / 丁寧な |
| 8 | chánh điện | 本堂 |
| 9 | cởi giày | 靴を脱ぐ |
| 10 | trang nghiêm | 厳粛な / 厳かな |
| 11 | cầu nguyện | 祈る / お祈りする |
| 12 | hữu ích | 役に立つ |
English