会話例
| 田中さん | Em ơi, cho anh hỏi một chút. すみません、ちょっといいですか。 |
| 店員 | Dạ, anh cần gì ạ? はい、何になさいますか? |
| 田中さん | Bàn này hình như chưa được dọn. Em lau bàn giúp anh với. このテーブルはまだ片付けられていないようです。テーブルを拭いてもらえますか。 |
| 店員 | Ôi, em xin lỗi anh. Khách vừa mới ra nên tụi em chưa kịp dọn. あ、申し訳ありません。お客様が帰られたばかりで、まだ片付けが間に合っていませんでした。 Để em lau ngay ạ. すぐに拭きますね。 |
| 田中さん | Cảm ơn em. Với lại, em dọn mấy cái chén bát cũ này đi giúp anh luôn nhé. ありがとう。それから、この古い食器類も一緒に片付けてもらえますか。 |
| 店員 | Dạ vâng. Anh đợi em một lát nhé. はい、かしこまりました。少々お待ちください。 … Dạ, em dọn xong rồi ạ. Đây là menu, anh xem rồi gọi món nhé. … はい、片付けが終わりました。こちらがメニューですので、ご覧になってご注文ください。 |
| 田中さん | Được rồi. À, em ơi, cái ly nước này hình như rửa chưa sạch. 分かりました。あ、すみません、このグラスはまだきれいに洗えていないようです。 Có vết bẩn ở đây này. ここに汚れがありますよ。 |
| 店員 | Dạ, đâu ạ? Ôi, em thành thật xin lỗi anh. え、どこですか? ああ、誠に申し訳ありません。 Chắc do lúc rửa bị sót lại. Để em đổi cho anh ly khác ngay ạ. おそらく洗った時に残ってしまったのだと思います。すぐに別のグラスとお取り替えいたします。 |
| 田中さん | Ừ, em đổi cho anh ly khác nhé. うん、別のグラスに替えてください。 Với lại cho anh xin thêm một cái chén nhỏ và một đôi đũa sạch nữa. それと、小鉢を一つときれいな箸を一膳もらえますか。 |
| 店員 | Dạ vâng ạ. Anh có cần thêm khăn giấy ướt không ạ? はい、かしこまりました。ウェットティッシュも追加でお持ちしましょうか? |
| 田中さん | Có, cho anh hai cái khăn giấy ướt luôn nhé. はい、ウェットティッシュも2つください。 |
| 店員 | Dạ, anh đợi em một chút. Em sẽ mang đồ ra ngay ạ. はい、少々お待ちください。すぐにお持ちいたします。 |
| 田中さん | Cảm ơn em. Lát nữa anh sẽ gọi món sau nhé. ありがとう。後で料理を注文しますね。 |
| 店員 | Dạ, khi nào anh muốn gọi món thì cứ gọi em nhé. はい、ご注文の際はお気軽にお声がけください。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | lau bàn | テーブルを拭く |
| 2 | dọn | 片付ける / 掃除する |
| 3 | chưa kịp ~ | まだ~する時間がない / まだ~できていない |
| 4 | chén bát | 食器(お椀や鉢など) |
| 5 | ly nước | グラス / コップ |
| 6 | chưa sạch | きれいに洗えていない / まだきれいではない |
| 7 | vết bẩn | 汚れ |
| 8 | đổi | 取り替える / 交換する |
| 9 | chén nhỏ | 小鉢 / 小さなお椀 |
| 10 | đôi đũa | 一膳の箸 |
| 11 | khăn giấy ướt | ウェットティッシュ / おしぼり |
| 12 | gọi món | 料理を注文する |
English