【第146課】郵便局で日本へ荷物を送る際の手続き・Gửi bưu phẩm từ Việt Nam sang Nhật Bản.

第147課

会話例

田中さん Chào chị. Tôi muốn gửi hộp này sang Nhật Bản.
こんにちは。この箱を日本へ送りたいです。
店員 Vâng ạ. Anh muốn gửi đến thành phố nào của Nhật Bản vậy ạ?
はい。日本のどの都市へ送りたいですか。
田中さん Tôi gửi đến Tokyo.
東京へ送ります。
店員 Vâng. Anh cho tôi hỏi bên trong hộp có những đồ gì ạ?
はい。箱の中にはどんな品物が入っているか教えていただけますか。
田中さん Bên trong có quần áo, cà phê và mì gói.
中には服と、コーヒーと、インスタントラーメンが入っています。
店員 Hộp của anh có thịt hay chất lỏng không ạ?
箱の中に肉や液体は入っていますか。
田中さん Không có ạ. Chỉ có đồ khô thôi.
入っていません。乾き物だけです。
店員 Vâng. Anh muốn gửi bằng đường hàng không hay đường biển ạ?
はい。航空便と船便のどちらで送りますか。
田中さん Gửi đường hàng không và đường biển mất bao lâu mới đến nơi hả chị?
航空便と船便は到着するまでにどのくらい時間がかかりますか。
店員 Đường hàng không mất khoảng 1 tuần, còn đường biển thì mất từ 1 đến 2 tháng ạ.
航空便は約1週間、船便は1か月から2か月ほどかかります。
田中さん Gửi đường biển thì rẻ hơn đường hàng không nhiều không chị?
船便で送ると、航空便よりずっと安いですか。
店員 Vâng, gửi đường biển rẻ hơn rất nhiều, nhưng thời gian hơi lâu ạ.
はい、船便はずっと安いですが、時間は少し長くかかります。
田中さん Vậy cho tôi gửi bằng đường hàng không nhé. Tôi muốn đồ đến sớm.
それなら、航空便でお願いします。早く届いてほしいので。
店員 Vâng ạ. Anh đặt hộp lên cân giúp tôi nhé.
はい。箱をはかりの上に乗せてください。
田中さん Vâng. Hộp này nặng bao nhiêu cân vậy chị?
はい。この箱は何キロ(の重さ)ですか。
店員 Hộp này nặng 5 cân. Anh điền thông tin người gửi và người nhận vào phiếu này nhé.
この箱は5キロです。こちらの伝票に差出人と受取人の情報を記入してくださいね。
田中さん Vâng, tôi điền xong rồi. Tiền cước là bao nhiêu vậy chị?
はい、記入が終わりました。送料はいくらですか。
店員 Của anh hết một triệu rưỡi ạ.
150万ドンになります。
田中さん Tiền của chị đây. Cám ơn chị nhé.
はい、お金です。ありがとうございます。
店員 Vâng, tôi nhận đủ rồi. Cám ơn anh ạ.
はい、ちょうどいただきました。ありがとうございます。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 hộp
2 mì gói インスタントラーメン
3 thịt
4 chất lỏng 液体
5 đồ khô 乾物、乾き物
6 đường hàng không 航空便
7 đường biển 船便
8 rẻ hơn より安い
9 cái cân はかり(体重計なども含む)
10 nặng 重い、重さ
11 điền 記入する
12 phiếu 伝票
13 người gửi 差出人
14 người nhận 受取人
15 tiền cước 送料、料金