会話例.
| 田中さん | Alo, anh Hùng tài xế Grab phải không ạ? もしもし、Grabドライバーのフンさんですか? |
| 運転手 | Vâng, đúng rồi ạ. Xin lỗi ai đấy ạ? はい、そうです。失礼ですが、どちら様ですか? |
| 田中さん | Tôi là khách vừa xuống xe ở đường Lê Lợi lúc nãy. 私はさきほどレロイ通りで車を降りた客です。 Hình như tôi để quên chiếc ví trên xe của anh. どうやらあなたの車に財布を置き忘れたようです。 |
| 運転手 | Vậy ạ? Anh đợi một chút để tôi tấp vào lề kiểm tra nhé. そうですか?車を寄せて確認しますので、少々お待ちください。 |
| 田中さん | Vâng, nhờ anh kiểm tra giúp tôi. はい、ご確認をお願いします。 |
| 運転手 | Alo, tôi thấy có một chiếc ví màu đen ở ghế sau. Có phải của anh không? もしもし、後部座席に黒い財布が一つありました。あなたのものでしょうか? |
| 田中さん | Đúng rồi! May quá. そうです!良かったです。 Anh có thể quay lại đưa cho tôi được không? Tôi sẽ gửi thêm tiền xe cho anh. 戻って私に渡していただくことは可能ですか?追加の車代はお支払いします。 |
| 運転手 | Xin lỗi anh, bây giờ tôi đang chở khách khác đi hướng ngược lại. 申し訳ありません、現在別のお客様を乗せて逆方向に走っています。 Khoảng 30 phút nữa tôi quay lại chỗ cũ được không? 約30分後に元の場所に戻ってもよろしいですか? |
| 田中さん | Vâng, không sao ạ. Tôi sẽ đợi ở quán cà phê gần đó. はい、大丈夫です。近くのカフェで待っています。 Khi nào đến anh gọi lại cho tôi nhé. 着いたら電話してくださいね。 |
| 運転手 | Dạ vâng, lát nữa tôi sẽ gọi cho anh. はい、後ほどお電話します。 |
| 田中さん | Cảm ơn anh rất nhiều. 本当にありがとうございます。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | để quên | 置き忘れる |
| 2 | tài xế | 運転手、ドライバー |
| 3 | xuống xe | 車を降りる |
| 4 | ví | 財布 |
| 5 | tấp vào lề | 車を(道の)端に寄せる |
| 6 | kiểm tra | 確認する、チェックする |
| 7 | ghế sau | 後部座席 |
| 8 | quay lại | 戻る、引き返す |
| 9 | hướng ngược lại | 逆方向 |
| 10 | chỗ cũ | 元の場所 |
| 11 | tiền xe | 車代、運賃 |
| 12 | may quá | 良かった、運がいい |
English