第148課

【第149課】忘れ物の問い合わせ ・Liên hệ khi quên đồ trên xe

第150課

会話例.

田中さん Alo, anh Hùng tài xế Grab phải không ạ?
もしもし、Grabドライバーのフンさんですか?
運転手 Vâng, đúng rồi ạ. Xin lỗi ai đấy ạ?
はい、そうです。失礼ですが、どちら様ですか?
田中さん Tôi là khách vừa xuống xe ở đường Lê Lợi lúc nãy.
私はさきほどレロイ通りで車を降りた客です。
Hình như tôi để quên chiếc ví trên xe của anh.
どうやらあなたの車に財布を置き忘れたようです。
運転手 Vậy ạ? Anh đợi một chút để tôi tấp vào lề kiểm tra nhé.
そうですか?車を寄せて確認しますので、少々お待ちください。
田中さん Vâng, nhờ anh kiểm tra giúp tôi.
はい、ご確認をお願いします。
運転手 Alo, tôi thấy có một chiếc ví màu đen ở ghế sau. Có phải của anh không?
もしもし、後部座席に黒い財布が一つありました。あなたのものでしょうか?
田中さん Đúng rồi! May quá.
そうです!良かったです。
Anh có thể quay lại đưa cho tôi được không? Tôi sẽ gửi thêm tiền xe cho anh.
戻って私に渡していただくことは可能ですか?追加の車代はお支払いします。
運転手 Xin lỗi anh, bây giờ tôi đang chở khách khác đi hướng ngược lại.
申し訳ありません、現在別のお客様を乗せて逆方向に走っています。
Khoảng 30 phút nữa tôi quay lại chỗ cũ được không?
約30分後に元の場所に戻ってもよろしいですか?
田中さん Vâng, không sao ạ. Tôi sẽ đợi ở quán cà phê gần đó.
はい、大丈夫です。近くのカフェで待っています。
Khi nào đến anh gọi lại cho tôi nhé.
着いたら電話してくださいね。
運転手 Dạ vâng, lát nữa tôi sẽ gọi cho anh.
はい、後ほどお電話します。
田中さん Cảm ơn anh rất nhiều.
本当にありがとうございます。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 để quên 置き忘れる
2 tài xế 運転手、ドライバー
3 xuống xe 車を降りる
4 財布
5 tấp vào lề 車を(道の)端に寄せる
6 kiểm tra 確認する、チェックする
7 ghế sau 後部座席
8 quay lại 戻る、引き返す
9 hướng ngược lại 逆方向
10 chỗ cũ 元の場所
11 tiền xe 車代、運賃
12 may quá 良かった、運がいい