第147課

【第148課】電化製品の保証期間と返品交換の交渉 ・Hỏi về thời gian bảo hành và đổi trả đồ điện tử.

第149課

会話例

山田さん Chào em. Tuần trước anh có mua cái máy giặt ở đây, nhưng hôm nay nó không hoạt động nữa.
こんにちは。先週ここで洗濯機を買ったのですが、今日動かなくなってしまいました。
Cái này có được bảo hành không em?
これは保証対象になりますか?
店員 Dạ, chào anh. Anh cho em xin hóa đơn mua hàng để em kiểm tra thời gian bảo hành nhé.
はい、いらっしゃいませ。保証期間を確認いたしますので、購入時の領収書(レシート)を拝見できますか。
山田さん Hóa đơn đây em. Thời gian bảo hành của máy này là bao lâu vậy?
領収書はこちらです。このマシンの保証期間はどのくらいですか?
店員 Dạ, máy giặt này có thời gian bảo hành chính hãng là 2 năm kể từ ngày mua ạ.
はい、この洗濯機は購入日から2年間のメーカー正規保証がついています。
Vì anh mới mua tuần trước nên vẫn được hỗ trợ hoàn toàn miễn phí ạ.
先週購入されたばかりですので、もちろん完全に無料で対応させていただきます。
山田さん Nếu vậy thì tốt quá. Nhưng vì mới mua mà đã hỏng nên anh muốn đổi sang cái mới hoặc trả lại có được không?
それなら良かったです。ただ、買ったばかりなのに壊れてしまったので、新しいものに交換するか、返品することはできますか?
店員 Theo quy định của cửa hàng, nếu sản phẩm có lỗi từ nhà sản xuất trong vòng 30 ngày đầu, anh sẽ được đổi máy mới cùng loại ạ.
当店の規定では、最初の30日以内に製造上の欠陥(初期不良)があった場合、同機種の新品と交換することができます。
Trong trường hợp anh muốn hoàn tiền và trả lại hàng, cửa hàng sẽ thu một khoản phí là 10% giá trị sản phẩm ạ.
もしご返金と返品をご希望される場合は、商品代金の10%の手数料をいただくことになります。
山田さん Anh hiểu rồi. Vậy thì cho anh đổi sang một cái máy mới hoàn toàn nhé. Anh không muốn sửa lại cái máy lỗi này đâu.
わかりました。それなら完全に新しい機械に交換してください。この欠陥のある機械を修理して使うのは避けたいですから。
店員 Vâng ạ. Cửa hàng sẽ sắp xếp nhân viên mang máy mới đến nhà và thu hồi máy lỗi về cho anh vào ngày mai nhé.
かしこまりました。明日、当店のスタッフがご自宅へ新しい機械をお持ちし、不良品を回収するように手配いたしますね。
Anh không phải trả thêm bất kỳ chi phí vận chuyển nào đâu ạ.
追加の配送料などは一切かかりませんのでご安心ください。
山田さん Cảm ơn em nhiều. Cửa hàng giải quyết rất chu đáo.
どうもありがとうございます。とても丁寧に対応(解決)してくれて助かりました。
店員 Dạ không có gì ạ. Rất xin lỗi anh vì sự cố này.
とんでもございません。この度はご不便をおかけして大変申し訳ありませんでした。

 

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 thời gian bảo hành 保証期間
2 bảo hành chính hãng メーカー正規保証
3 đổi trả 返品・交換
4 hóa đơn mua hàng 購入領収書(レシート)
5 miễn phí 無料
6 lỗi từ nhà sản xuất 製造上の欠陥(初期不良)
7 hoàn tiền 返金
8 phí / khoản phí 手数料 / 費用
9 thu hồi 回収する
10 sự cố トラブル、不具合、アクシデント