会話例.
| アキさん | Xin chào. Cho tôi mua hai vé xem phim vào chiều nay. こんにちは。今日の午後の映画のチケットを2枚買いたいです。 |
| 店員 | Dạ vâng. Chị muốn xem phim gì ạ? はい、かしこまりました。どの映画をご覧になりたいですか? |
| アキさん | Tôi muốn xem phim ABC. ABC見たいです。 |
| 店員 | Dạ, phim ABC chiều nay có suất chiếu 14 giờ và 16 giờ 30. Chị muốn xem suất nào ạ? はい、今日の午後のABCは14時と16時30分の上映があります。どちらの上映時間をご覧になりますか? |
| アキさん | Cho tôi suất 14 giờ. 14時の上映をお願いします。 |
| 店員 | Dạ vâng. Chị muốn chọn ghế ở khu vực nào ạ? Hiện tại hàng ghế giữa và hàng ghế sau vẫn còn trống nhiều. はい、わかりました。どのエリアの座席をお選びになりますか?現在、真ん中の列と後ろの列はまだたくさん空いています。 |
| アキさん | Cho tôi hai ghế cạnh nhau ở hàng giữa, ngay chính giữa màn hình nhé. 真ん中の列で、スクリーンのちょうど中央にある隣り合った2つの席をお願いします。 |
| 店員 | Dạ, hàng G, ghế số 7 và số 8 được không ạ? はい、G列の7番と8番の席でよろしいでしょうか? |
| アキさん | Vâng, được ạ. À, tôi muốn mua thêm bỏng ngô và nước ngọt. Ở đây có bán theo combo không? はい、大丈夫です。あ、ポップコーンとジュースも買いたいです。ここはコンボ(セット)で販売していますか? |
| 店員 | Dạ có ạ. Rạp đang có combo cặp đôi gồm 2 ly nước ngọt và 1 hộp bỏng ngô lớn giá 120 nghìn đồng. Chị chọn vị phô mai hay caramel ạ? はい、ありますよ。当映画館ではジュース2杯と大きなポップコーン1箱が含まれるカップルコンボが12万ドンでございます。チーズ味とキャラメル味のどちらになさいますか? |
| アキさん | Cho tôi vị phô mai nhé. Tổng cộng của tôi hết bao nhiêu tiền vậy em? チーズ味をお願いします。私の会計は全部でいくらになりますか? |
| 店員 | Vé xem phim là 90 nghìn một vé. Tổng cộng 2 vé và 1 combo là 300 nghìn đồng ạ. 映画のチケットは1枚9万ドンです。チケット2枚と1コンボの合計で30万ドンになります。 |
| アキさん | Tôi quẹt thẻ có được không? カードで支払ってもいいですか? |
| 店員 | Dạ được ạ. Chị chạm thẻ vào máy này giúp em nhé. Đây là vé và hóa đơn của chị. Phim sẽ chiếu ở rạp số 3, tầng 2 ạ. はい、可能です。こちらの機械にカードをタッチしてください。こちらがチケットとレシートです。映画は2階の3番スクリーンで上映されます。 |
| アキさん | Tôi biết rồi. Cảm ơn em nhé. わかりました。ありがとうございます。 |
| 店員 | Dạ, chúc chị xem phim vui vẻ ạ! はい、映画を楽しくご覧になってくださいね! |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | vé xem phim | 映画のチケット |
| 2 | suất chiếu | 上映時間、上映枠 |
| 3 | khu vực | エリア、区域 |
| 4 | hàng ghế | 座席の列 |
| 5 | trống | 空いている |
| 6 | cạnh nhau | 隣り合った |
| 7 | màn hình | 画面、スクリーン |
| 8 | bỏng ngô | ポップコーン |
| 9 | nước ngọt | ジュース、清涼飲料水 |
| 10 | quẹt thẻ / chạm thẻ | カードで支払う / カードをタッチする |
| 11 | hóa đơn | レシート、領収書 |
| 12 | rạp chiếu / phòng chiếu | 上映室、スクリーンルーム |
English