第137課

【第138課】Wi-Fiの設定やSIMカードの購入・Cài đặt Wi-Fi và mua sim điện thoại

第139課

会話例.

アキラさんはベトナムに旅行に来ました。携帯ショップでSIMカードを買い、お店のWi-Fiを借りて家族に連絡をします。

アキラさん Xin chào, em ơi.
こんにちは、店員さん。
店員 Dạ, em chào anh. Anh cần hỗ trợ gì ạ?
はい、こんにちは。何かお手伝いしましょうか?
アキラさん Anh mới đến Việt Nam du lịch. Anh muốn mua một sim điện thoại để dùng trong khoảng 1 tuần.
ベトナムに旅行に来たばかりなんです。1週間ほど使うためのSIMカードを買いたいです。
店員 Dạ vâng. Nếu anh đi du lịch thì bên em có gói cước dành riêng cho khách du lịch đấy ạ.
はい、かしこまりました。ご旅行でしたら、当店には旅行者向けの専用プランがございますよ。
アキラさん Thế à? Gói cước đó như thế nào hả em?
そうなんですか?そのプランはどのようなものですか?
店員 Gói này có 4GB data tốc độ cao mỗi ngày và miễn phí gọi nội mạng ạ.
このプランは毎日4GBの高速データ通信が付いていて、同じキャリア間の通話が無料です。
Giá chỉ 250 nghìn đồng, rất tiện lợi cho anh tìm đường hay lướt web.
料金はたったの25万ドンで、道順を調べたりネットを見るのにとても便利です。
アキラさん Nghe hợp lý đấy. Vậy cho anh lấy gói này nhé. Em lắp sim và cài đặt luôn giúp anh được không?
良さそうですね。では、このプランをお願いします。SIMを入れて、設定もしてもらえますか?
店員 Dạ được ạ. Anh cho em mượn điện thoại và hộ chiếu để em đăng ký thông tin nhé.
はい、もちろんです。情報登録のため、スマートフォンとパスポートをお借りできますか?
アキラさん Đây em. Trong lúc chờ cài đặt, anh có thể dùng nhờ Wi-Fi của cửa hàng được không? Anh muốn nhắn tin cho gia đình một chút.
はい、どうぞ。設定を待っている間、お店のWi-Fiをお借りしてもいいですか?家族に少しメッセージを送りたくて。
店員 Dạ được chứ ạ. Tên Wi-Fi là “Vietcafe_Free”, còn mật khẩu là “vietcafe123” anh nhé.
はい、もちろんです。Wi-Fiの名前は「Vietcafe_Free」で、パスワードは「vietcafe123」です。
アキラさん “vietcafe123″… À, anh kết nối được rồi. Cảm ơn em.
「vietcafe123」…あ、接続できました。ありがとう。
店員 (Sau 2 phút)
Dạ, sim của anh cài đặt xong rồi ạ. Anh thử vào mạng xem tốc độ thế nào nhé.

(2分後)
はい、SIMの設定が終わりました。ネットにアクセスして、速度がどうか試してみてください。
アキラさん Để anh xem… Ôi, mạng 4G nhanh lắm.
見てみますね…おぉ、4Gのネットがとても速いです。
店員 Dạ vâng, tổng cộng của anh hết 250 nghìn ạ.
はい、お会計は合計で25万ドンになります。
アキラさん Đây, anh gửi em 300 nghìn.
はい、30万ドンからでお願いします。
店員 Em gửi lại anh 50 nghìn tiền thừa ạ. Chúc anh có một chuyến du lịch Việt Nam thật nhiều niềm vui!
お釣りの5万ドンをお返しします。ベトナムでのご旅行が楽しいものになりますように!

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 gói cước 料金プラン
2 dành riêng 専用の
3 tốc độ cao 高速
4 gọi nội mạng 同一キャリア間の通話
5 lướt web ネットサーフィンをする
6 hợp lý 妥当な、合理的な
7 lắp (SIMなどを)挿入する、取り付ける
8 cài đặt 設定する
9 hộ chiếu パスポート
10 dùng nhờ 借りて使う
11 mật khẩu パスワード
12 kết nối 接続する