会話例
| 鈴木さん | Alo, cho tôi hỏi đây có phải là đại lý nước Lavie không ạ? もしもし、こちらはLavie(ミネラルウォーター)の代理店ですか? |
| 店員 | Dạ đúng rồi ạ. Đại lý nước Lavie xin nghe. Anh cần mua gì ạ? はい、そうです。Lavie水代理店でございます。何をご注文されますか? |
| 鈴木さん | Tôi muốn đổi hai bình nước loại 20 lít đến căn hộ ở chung cư Vinhomes. Vinhomesマンションの部屋まで、20リットルのボトル水を2本交換(配達)してほしいです。 |
| 店員 | Dạ được ạ. Nhà anh có sẵn vỏ bình không, hay là mua mới ạ? はい、かしこまりました。お宅に空のボトル(空き瓶)はありますか?それとも新しく購入されますか? |
| 鈴木さん | Tôi có sẵn hai vỏ bình cũ rồi. Tôi muốn đổi vỏ cũ lấy nước mới. 古い空のボトルが2本あります。古いボトルと新しい水を交換したいです。 |
| 店員 | Vâng, nếu đổi vỏ thì giá là 65.000 đồng một bình. Hai bình tổng cộng là 130.000 đồng ạ. はい、ボトル交換でしたら1本65,000ドンです。2本で合計130,000ドンになります。 |
| 鈴木さん | Giá đó đã bao gồm phí vận chuyển lên tận phòng chưa em? その料金には部屋までの運送費(配達料)は含まれていますか? |
| 店員 | Dạ, vì nhà anh có thang máy nên bên em miễn phí vận chuyển ạ. はい、エレベーターがありますので、弊社では配達料は無料になります。 |
| 鈴木さん | Tốt quá. Khoảng bao lâu thì người giao hàng đến được nhỉ? 良かったです。だいたいどのくらいで配達員は到着しますか? |
| 店員 | Dạ khoảng 30 phút nữa ạ. Anh cho em xin địa chỉ cụ thể và số điện thoại nhé. はい、30分ほどでございます。詳しい住所と電話番号を教えていただけますか? |
| 鈴木さん | Địa chỉ là phòng 1502, tòa Park 3, Vinhomes. Số điện thoại của tôi là 0123… 住所はVinhomesのPark 3棟、1502号室です。私の電話番号は0123…です。 |
| 店員 | Dạ em đã ghi lại rồi. Khi đến nơi, nhân viên giao hàng sẽ gọi điện cho anh ạ. はい、控えました。到着しましたら、配達員がお客様にお電話いたします。 |
| 鈴木さん | Tôi có thể trả tiền bằng hình thức chuyển khoản không? 銀行振込で支払うことはできますか? |
| 店員 | Dạ được ạ. Lát nữa em sẽ gửi mã QR qua Zalo cho anh nhé. はい、可能です。後ほどZaloでQRコードをお送りしますね。 |
| 鈴木さん | Cảm ơn em nhiều. どうもありがとう。 |
| 店員 | Dạ không có gì ạ. Cảm ơn anh đã ủng hộ đại lý. いいえ、どういたしまして。ご利用いただきありがとうございます。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | đại lý nước | 水代理店 / 水販売店 |
| 2 | đổi bình nước | ボトル水を交換する |
| 3 | vỏ bình | 空のボトル / 空き瓶 |
| 4 | tổng cộng | 合計 |
| 5 | phí vận chuyển | 運送費 / 配達料 |
| 6 | lên tận phòng | 部屋(の目の前)まで上がる |
| 7 | thang máy | エレベーター |
| 8 | miễn phí | 無料 |
| 9 | nhân viên giao hàng | 配達員 / 配達スタッフ |
| 10 | chuyển khoản | 銀行振込 |
| 11 | mã QR | QRコード |
| 12 | ủng hộ | 支持する / ひいきにする(購入する) |
English