ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "鼻" (2件)
mũi

日本語
名鼻
mũi cao
鼻が高い
mũi

日本語
名鼻
類語検索結果 "鼻" (4件)
sổ mũi

日本語
動鼻水が出る
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
lông mũi

日本語
名鼻毛
bị sổ mũi

日本語
動鼻水が出る
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
khoa tai mũi họng

日本語
名耳鼻咽喉科
フレーズ検索結果 "鼻" (3件)
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
mũi cao
鼻が高い
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
