ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "黄色" (1件)
vàng

日本語
名黄色
類語検索結果 "黄色" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "黄色" (3件)
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
赤と黄色のパプリカ入りのサラダが好きだ。
Đậu cô ve được xếp vào loại rau xanh
インゲンは、緑黄色野菜に分類される
