ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "魚屋" (1件)
cửa hàng cá

日本語
名魚屋
Tôi đến cửa hàng cá mua cá tươi.
魚屋で新鮮な魚を買う。
類語検索結果 "魚屋" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "魚屋" (1件)
Tôi đến cửa hàng cá mua cá tươi.
魚屋で新鮮な魚を買う。
