ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "高級" (1件)
sang trọng

日本語
名高級
Khách sạn này rất sang trọng.
このホテルはとても豪華だ。
類語検索結果 "高級" (2件)
cao cấp
日本語
形高級な
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
このホテルは非常に高級なサービスと設備を提供しています。
hạng sang
日本語
形高級な、豪華な
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
このプロジェクトにはホテル、ヴィラ、高級リゾートマンションが含まれます。
フレーズ検索結果 "高級" (5件)
bán đồ hiệu
高級品を売る
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
このホテルは非常に高級なサービスと設備を提供しています。
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
このプロジェクトにはホテル、ヴィラ、高級リゾートマンションが含まれます。
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
リゾートホテルエリアには多くの高級設備があるだろう。
Chiếc đầm được làm từ chất liệu tơ organza cao cấp.
そのドレスは高級オーガンザシルク素材で作られています。
