辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "高校" (1件)

trường trung học phổ thông
play
日本語 名高校
マイ単語
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。

swap_horiz 類語検索結果 "高校" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "高校" (4件)

bạn cấp 3
高校の友達
tốt nghiệp cấp ba
高校を卒業する
Điểm thi vào lớp 10 ở 114 trường THPT đã được công bố.
114の高校の10年生入学試験の点数が発表された。
Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
ルーオンテービン高校で兄弟が同じ成績を達成したのはこれが初めてだ。