menu_book
見出し語検索結果 "高価な" (1件)
đắt tiền
日本語
形高価な
Chiếc đồng hồ này khá đắt tiền.
この時計はかなり高価です。
swap_horiz
類語検索結果 "高価な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "高価な" (1件)
Quân đội Mỹ và đồng minh Trung Đông vẫn phụ thuộc vào tên lửa đánh chặn đắt tiền.
米軍と中東の同盟国は依然として高価な迎撃ミサイルに依存している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)