ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "駐車場" (2件)
bãi đỗ xe

日本語
名駐車場
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
bãi đậu xe

日本語
名駐車場
Ở siêu thị có bãi đậu xe rộng.
スーパーには大きな駐車場がある。
類語検索結果 "駐車場" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "駐車場" (6件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
Ở siêu thị có bãi đậu xe rộng.
スーパーには大きな駐車場がある。
Bãi đỗ xe ngầm kết hợp dịch vụ thương mại.
商業サービスを兼ね備えた地下駐車場。
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
鉄砲水が検問所を通り抜け、駐車場を押し流した。
