ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "駐在員" (1件)
nhân viên thường trú

日本語
名駐在員
nhân viên thường trú tại Việt Nam
ベトナムの駐在員
類語検索結果 "駐在員" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "駐在員" (1件)
nhân viên thường trú tại Việt Nam
ベトナムの駐在員
