ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "馬車" (1件)
xe ngựa

日本語
名馬車
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
類語検索結果 "馬車" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "馬車" (1件)
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
