ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "香辛料" (1件)
hương liệu

日本語
名香辛料
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
カレーにはいろいろな香辛料が必要だ。
類語検索結果 "香辛料" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "香辛料" (2件)
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
カレーにはいろいろな香辛料が必要だ。
Nhụy hoa nghệ tây là gia vị rất đắt.
サフランはとても高い香辛料だ。
