ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "香水" (1件)
nước hoa

日本語
名香水
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
類語検索結果 "香水" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "香水" (2件)
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
彼女は出かける前に手首に香水をスプレーした。
