ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "首席合格者" (1件)
thủ khoa
日本語
名首席合格者
Nguyễn Đức Nhật Vương trở thành thủ khoa chuyên Toán với 46,25 điểm.
グエン・ドゥック・ニャット・ヴオンは46.25点で数学専門クラスの首席合格者となった。
類語検索結果 "首席合格者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "首席合格者" (1件)
Nguyễn Đức Nhật Vương trở thành thủ khoa chuyên Toán với 46,25 điểm.
グエン・ドゥック・ニャット・ヴオンは46.25点で数学専門クラスの首席合格者となった。
