ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "首位" (2件)
đầu bảng
日本語
名首位
Anh ấy đứng đầu bảng.
彼は首位に立った。
người dẫn đầu
日本語
名首位
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。
類語検索結果 "首位" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "首位" (2件)
Anh ấy đứng đầu bảng.
彼は首位に立った。
Người dẫn đầu danh sách ghi bàn là Lê Công Vinh.
得点リストの首位はレ・コン・ビンだ。
