ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "食品安全衛生" (1件)
vệ sinh an toàn thực phẩm
日本語
フ食品安全衛生
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
類語検索結果 "食品安全衛生" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "食品安全衛生" (1件)
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
