ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "食品安全" (1件)
an toàn thực phẩm
日本語
フ食品安全
Đảm bảo an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu.
食品安全の確保は最優先事項です。
類語検索結果 "食品安全" (1件)
vệ sinh an toàn thực phẩm
日本語
フ食品安全衛生
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
フレーズ検索結果 "食品安全" (3件)
Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm luôn được ưu tiên hàng đầu.
食品安全衛生の問題は常に最優先事項です。
Cần có giấy chứng nhận đảm bảo an toàn thực phẩm.
食品安全保証の証明書が必要です。
Đảm bảo an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu.
食品安全の確保は最優先事項です。
