ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "風邪" (1件)
cảm cúm

日本語
名風邪
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
類語検索結果 "風邪" (3件)
cảm

日本語
動風邪を引く
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
bị cảm

日本語
動風邪をひく
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
thuốc cảm
日本語
名風邪薬
フレーズ検索結果 "風邪" (5件)
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
bị cảm cả tuần rồi
一週間ほど風邪を引いている
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
彼女は風邪をひいているため、会社に来ていない
bị cảm dài ngày
風邪が長引く
