ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "預ける" (2件)
gửi gắm

日本語
動預ける
gửi gắm con vào nhà trẻ
子供を保育園に預ける
giao phó

日本語
動預ける
Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
私は荷物をフロントに預ける。
類語検索結果 "預ける" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "預ける" (2件)
gửi gắm con vào nhà trẻ
子供を保育園に預ける
Tôi giao phó hành lý ở quầy lễ tân.
私は荷物をフロントに預ける。
