ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "順風満帆" (1件)
thuận buồm xuôi gió

日本語
フ順風満帆
Công việc năm nay thuận buồm xuôi gió.
今年の仕事は順風満帆だ。
類語検索結果 "順風満帆" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "順風満帆" (1件)
Công việc năm nay thuận buồm xuôi gió.
今年の仕事は順風満帆だ。
