ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "韓国" (1件)
Hàn Quốc

日本語
名韓国
類語検索結果 "韓国" (1件)
người Hàn Quốc

日本語
名韓国人
フレーズ検索結果 "韓国" (4件)
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている
Không quân Hàn Quốc đã thành lập nhóm điều tra vụ việc.
韓国空軍は事件の調査チームを立ち上げました。
Vợ chồng Tổng thống Hàn Quốc mua đồ ăn vặt tại chợ.
韓国大統領夫妻は市場でスナックを買いました。
