ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "非現実的" (2件)
không thực tế, viển vông
日本語
形非現実的
Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
2028年1月1日という節目でさえ非現実的だ。
không thực tế
日本語
形非現実的
Ý tưởng đó rất không thực tế.
そのアイデアは非常に非現実的だ。
類語検索結果 "非現実的" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "非現実的" (2件)
Ngay cả mốc 1/1/2028 cũng không thực tế.
2028年1月1日という節目でさえ非現実的だ。
Ý tưởng đó rất không thực tế.
そのアイデアは非常に非現実的だ。
