ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "霧" (1件)
sương

日本語
名霧
sương dày đặc
霧が濃い
類語検索結果 "霧" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "霧" (3件)
sương dày đặc
霧が濃い
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
霧の中でぼんやり見える。
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。
