辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "電子提示版" (1件)

bảng thông tin điện tử
play
日本語 名電子提示版
マイ単語
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する

swap_horiz 類語検索結果 "電子提示版" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "電子提示版" (1件)

kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する