辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "電子レンジ" (1件)

lò vi sóng
play
日本語 名電子レンジ
マイ単語
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
電子レンジで料理を温める

swap_horiz 類語検索結果 "電子レンジ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "電子レンジ" (2件)

sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
電子レンジで料理を温める
Tôi rã đông thịt trong lò vi sóng.
電子レンジで肉を解凍する。